massy
/ˈma-sē/tính từ
- to lớn, chắc nặng
- thô
Tính từ
- Nặng; to lớn.Heavy; massive.We develop a set of six coupled equations governing the modal amplitudes and phase angles (mode-center offsets) for the flat, piezoelectric plate resonator with massy electrodes of unequal thickness.Chúng tôi phát triển một bộ gồm sáu phương trình ghép điều chỉnh biên độ phương thức và góc pha (độ lệch tâm chế độ) cho bộ cộng hưởng tấm áp điện phẳng với các điện cực lớn có độ dày không bằng nhau.
Danh từ
- Cách phát âm của lòng thương xót.Pronunciation spelling of mercy.1860, George Eliot, The Mill on the Floss "But Lors ha' massy, how did you get near such mud as that?" said Sally, ...1860, George Eliot, The Mill on the Floss "Nhưng Lors ha' massy, làm sao bạn lại gần được thứ bùn như vậy?" Sally nói,...
- Cách phát âm chính tả của thầy.Pronunciation spelling of master.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “massy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish