massively
/ˈmæsɪv/phó từ
- đồ sộ
- ồ ạt
- quan trọng; lớn lao
Trạng từ
- Một cách đồ sộ, theo cách có vẻ to lớn, nặng nề hoặc hùng vĩ.In a massive manner, in a way that appears large, heavy or imposing.
- (từ lóng) Tuyệt vời.(slang) Greatly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “massively” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish