massively

/ˈmæsɪv/
phó từ
  • đồ sộ
  • ồ ạt
  • quan trọng; lớn lao
Trạng từ
  1. Một cách đồ sộ, theo cách có vẻ to lớn, nặng nề hoặc hùng vĩ.
    In a massive manner, in a way that appears large, heavy or imposing.
  2. (từ lóng) Tuyệt vời.
    (slang) Greatly.
🎬 Nghe “massively” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish