maxima

/ˈmæksəməm/
danh từ
  • Điểm cao nhất, cực điểm, cực độ, tối đa.
  • Nốt tròn tư.
Danh từ
  1. (âm nhạc) Một nốt nhạc thường bằng hai nốt dài (tám nửa nốt).
    (music) A music note typically equal to two longae (eight semibreves).
  2. số nhiều của tối đa
    plural of maximum
🎬 Nghe “maxima” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish