maxima
/ˈmæksəməm/danh từ
- Điểm cao nhất, cực điểm, cực độ, tối đa.
- Nốt tròn tư.
Danh từ
- (âm nhạc) Một nốt nhạc thường bằng hai nốt dài (tám nửa nốt).(music) A music note typically equal to two longae (eight semibreves).
- số nhiều của tối đaplural of maximum
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maxima” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish