maxim

/ˈmæksəm/
danh từ
  • Cách ngôn, châm ngôn.
  • Maxim súng liên thanh macxim.
Danh từ
  1. (hiện nay hiếm) Một tiên đề hoặc tiền đề hiển nhiên; một biểu hiện súc tích của một nguyên tắc hoặc quy tắc chung
    (now rare) A self-evident axiom or premise; a pithy expression of a general principle or rule.
  2. Một giới luật; một tuyên bố ngắn gọn hoặc quan sát một quy tắc ứng xử hoặc giảng dạy đạo đức.
    A precept; a succinct statement or observation of a rule of conduct or moral teaching.
  3. Dạng viết chữ thay thế của Maxim.
    Alternative letter-case form of Maxim.
🎬 Nghe “maxim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish