mawkish

/ˈmɑːkɪʃ/
tính từ
  • Nhạt nhẽo; buồn nôn (mùi vị).
  • Uỷ mị, sướt mướt.
Tính từ
  1. Quá đa cảm hoặc sai trái; thể hiện tình cảm thái quá một cách bệnh hoạn.
    Excessively or falsely sentimental; showing a sickly excess of sentiment.
  2. (cổ hoặc phương ngữ) Cảm thấy buồn nôn, buồn nôn.
    (archaic or dialectal) Feeling sick, queasy.
  3. (cổ) Mùi vị khó chịu hoặc nhạt nhẽo.
    (archaic) Sickening or insipid in taste or smell.
🎬 Nghe “mawkish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish