mawkish
/ˈmɑːkɪʃ/tính từ
- Nhạt nhẽo; buồn nôn (mùi vị).
- Uỷ mị, sướt mướt.
Tính từ
- Quá đa cảm hoặc sai trái; thể hiện tình cảm thái quá một cách bệnh hoạn.Excessively or falsely sentimental; showing a sickly excess of sentiment.
- (cổ hoặc phương ngữ) Cảm thấy buồn nôn, buồn nôn.(archaic or dialectal) Feeling sick, queasy.
- (cổ) Mùi vị khó chịu hoặc nhạt nhẽo.(archaic) Sickening or insipid in taste or smell.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mawkish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish