maw
/ˈmɑː/danh từ
- Dạ dày (súc vật); dạ múi khế (của loài nhai lại).
- Dạ dày (người).
- Diều (chim).
- Mồm, họng (của con vật háu ăn).
Danh từ
- (cổ) Dạ dày, đặc biệt là của động vật.(archaic) The stomach, especially of an animal.
- Đường tiêu hóa trên (nơi thức ăn đi vào cơ thể), đặc biệt là miệng và hàm của một sinh vật háu ăn và đáng sợ; bò.The upper digestive tract (where food enters the body), especially the mouth and jaws of a fearsome and ravenous creature; craw.
- (từ lóng, xúc phạm) Miệng.(slang, derogatory) The mouth.Shut your maw!Câm miệng lại đi!
- Bất kỳ sơ hở lớn, vô độ hoặc nguy hiểm nào.Any large, insatiable or perilous opening.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish