maw

/ˈmɑː/
danh từ
  • Dạ dày (súc vật); dạ múi khế (của loài nhai lại).
  • Dạ dày (người).
  • Diều (chim).
  • Mồm, họng (của con vật háu ăn).
Danh từ
  1. (cổ) Dạ dày, đặc biệt là của động vật.
    (archaic) The stomach, especially of an animal.
  2. Đường tiêu hóa trên (nơi thức ăn đi vào cơ thể), đặc biệt là miệng và hàm của một sinh vật háu ăn và đáng sợ; bò.
    The upper digestive tract (where food enters the body), especially the mouth and jaws of a fearsome and ravenous creature; craw.
  3. (từ lóng, xúc phạm) Miệng.
    (slang, derogatory) The mouth.
    Shut your maw!
    Câm miệng lại đi!
    Từ đồng nghĩa:trapyap
  4. Bất kỳ sơ hở lớn, vô độ hoặc nguy hiểm nào.
    Any large, insatiable or perilous opening.
🎬 Nghe “maw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish