mealtide

Danh từ
  1. (cổ xưa) Thủy triều hoặc thời điểm một người nhận được phần, phần hoặc lượng thức ăn của mình; giờ ăn; giờ ăn.
    (archaic) The tide or time when one receives their part, portion, or measure of food; the hour for a meal; mealtime.
🎬 Nghe “mealtide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish