meaning
/ˈminɪŋ/danh từ
- Nghĩa, ý nghĩa.
tính từ
- Có ý nghĩa, đầy ý nghĩa.
Danh từ
- Biểu thị, tham chiếu hoặc ý tưởng được kết nối với một từ, biểu thức hoặc ký hiệu.The denotation, referent, or idea connected with a word, expression, or symbol.
- Ý nghĩa gắn liền với một từ, biểu thức hoặc ký hiệu.The connotation associated with a word, expression, or symbol.
- Mục đích, giá trị hoặc tầm quan trọng (của một cái gì đó) vượt ra ngoài sự tồn tại của thứ đó.The purpose, value, or significance (of something) beyond the fact of that thing's existence.the meaning of lifeý nghĩa của cuộc sống
- (về hành động của một người) Ý định.(of a person's actions) Intention.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund có nghĩa làpresent participle and gerund of mean
Tính từ
- Có một ý định (được chỉ định).Having a (specified) intention.Well/ill meaning.Ý nghĩa tốt/xấu.
- Thể hiện một số ý định hoặc ý nghĩa; có ý nghĩa.Expressing some intention or significance; meaningful.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “meaning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish