meander
/miˈændɚ/danh từ
- Chỗ sông uốn khúc.
- Đường quanh co, đường khúc khuỷu.
- Đường uốn khúc (trên đầu cột, trên đầu tường).
động từ
- Ngoằn ngoèo, quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc.
- Đi lang thang, đi vơ vẩn.
Danh từ
- (thường số nhiều) Một trong những ngã rẽ của một con đường quanh co, quanh co hoặc phức tạp.(often plural) One of the turns of a winding, crooked, or involved course.the meanders of an old river, or of the veins and arteries in the bodysự uốn khúc của một dòng sông cũ, hoặc của các tĩnh mạch và động mạch trong cơ thể
- (địa lý) Một trong một loạt các đường cong, khúc cua, vòng, khúc cua hoặc khúc quanh đều đặn trong lòng sông, suối hoặc nguồn nước khác(geography) One of a series of regular sinuous curves, bends, loops, turns, or windings in the channel of a river, stream, or other watercourse
- Một cuộc hành trình quanh co hoặc quanh co.A tortuous or winding journey.
- Đồng nghĩa với chìa khóa Hy Lạp, một đường viền trang trí; băn khoăn.Synonym of Greek key, a decorative border; fretwork.Từ đồng nghĩa:Greek key
Động từ
- (nội động) Đi vòng hoặc rẽ trong một lộ trình hoặc lối đi(intransitive) To wind or turn in a course or passageThe stream meandered through the valley.Dòng suối uốn khúc qua thung lũng.
- (Nội động) Phức tạp.(intransitive) To be intricate.His speech meandered through various topics.Bài phát biểu của ông xoay quanh nhiều chủ đề khác nhau.
- (thông tục) Xoay, vặn, xoắn; để tạo độ dẻo.(transitive) To wind, turn, or twist; to make flexuous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “meander” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish