meddlesome
/ˈmɛdl̟səm/tính từ
- Hay xen vào việc của người khác, thích xen vào việc của người khác, hay lăng xăng quấy rầy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “meddlesome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish