medial
/ˈmē-dē-əl/tính từ
- Ở giữa.
- Trung bình; vừa.
Tính từ
- (toán học) Thuộc hoặc liên quan đến giá trị trung bình.(mathematics) Of or pertaining to a mean or average.medial allegationcáo buộc trung gian
- Nằm ở hoặc gần giữa; không ở hai đầu.Situated in or near the middle; not at either end.
Danh từ
- Bất kỳ điều gì khác nhau xảy ra ở giữa.Any of various things that occur in the middle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “medial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish