medial

/ˈmē-dē-əl/
tính từ
  • Ở giữa.
  • Trung bình; vừa.
Tính từ
  1. (toán học) Thuộc hoặc liên quan đến giá trị trung bình.
    (mathematics) Of or pertaining to a mean or average.
    medial allegation
    cáo buộc trung gian
  2. Nằm ở hoặc gần giữa; không ở hai đầu.
    Situated in or near the middle; not at either end.
Danh từ
  1. Bất kỳ điều gì khác nhau xảy ra ở giữa.
    Any of various things that occur in the middle.
🎬 Nghe “medial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish