medal
/ˈmɛdl̟/danh từ
- Huy chương, mề đay.
Danh từ
- Một đĩa kim loại có đóng dấu dùng làm vật trang trí cá nhân, bùa chú hoặc vật tôn giáo.A stamped metal disc used as a personal ornament, a charm, or a religious object.Whether their images, shrines, relics, consecrated things, holy water, medals, benedictions, those divine amulets, holy exorcisms, and the sign of the cross, be available in this disease?Liệu hình ảnh, đền thờ, thánh tích, đồ thánh, nước thánh, huy chương, phép lành, bùa thiêng, phép trừ tà và dấu thánh giá của họ, có sẵn trong căn bệnh này không?
- Một vật bằng kim loại được đóng dấu hoặc đúc (thường là một chiếc đĩa), đặc biệt là vật được trao làm giải thưởng hoặc phần thưởng.A stamped or cast metal object (usually a disc), particularly one awarded as a prize or reward.
Động từ
- (nội động, thể thao, thông tục) Giành được huy chương.(intransitive, sports, colloquial) To win a medal.He medalled twice at the Olympics.Anh ấy đã hai lần giành được huy chương tại Thế vận hội.
- (thông tục) Trao huân chương cho.(transitive) To award a medal to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “medal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish