mediator
/ˈmiːdiˌeɪt/danh từ
- Người điều đình, người dàn xếp.
Danh từ
- Một người đàm phán giữa các bên tìm kiếm sự thỏa thuận chung.One who negotiates between parties seeking mutual agreement.Từ đồng nghĩa:negotiator
- Một chất hóa học truyền thông tin đến một tế bào mục tiêu.A chemical substance transmitting information to a targeted cell.Từ đồng nghĩa:negotiator
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mediator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish