mediator

/ˈmiːdiˌeɪt/
danh từ
  • Người điều đình, người dàn xếp.
Danh từ
  1. Một người đàm phán giữa các bên tìm kiếm sự thỏa thuận chung.
    One who negotiates between parties seeking mutual agreement.
    Từ đồng nghĩa:negotiator
  2. Một chất hóa học truyền thông tin đến một tế bào mục tiêu.
    A chemical substance transmitting information to a targeted cell.
    Từ đồng nghĩa:negotiator
🎬 Nghe “mediator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish