medic

/ˈmɛdɪk/
danh từ
  • , (từ lóng) bác sĩ
  • học sinh trường y.
  • Anh cứu thương.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến thuốc; thuộc về y học.
    Of or pertaining to medicines; medical.
Danh từ
  1. Một bác sĩ.
    A physician.
  2. Một nhân viên y tế, một người được đào tạo đặc biệt về sơ cứu, đặc biệt là trong quân đội.
    A paramedic, someone with special training in first aid, especially in the military.
  3. Một sinh viên y khoa.
    A medical student.
  4. Cách viết khác của medick (“thảo dược thuộc chi Medicago”).
    Alternative spelling of medick (“herb of the genus Medicago”).
🎬 Nghe “medic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish