medication

/ˌmɛdɪˈkeɪʃən/
danh từ
  • Sự bốc thuốc, sự cho thuốc.
  • Sự tẩm thuốc, sự ngâm thuốc.
  • Dược phẩm.
Danh từ
  1. Một loại thuốc hoặc tất cả các loại thuốc mà bệnh nhân thường xuyên sử dụng.
    A medicine, or all the medicines regularly taken by a patient.
    Have you been taking your medication? [uncountable]
    Bạn đã dùng thuốc chưa? [không đếm được]
  2. Việc quản lý thuốc.
    The administration of medicine.
    Such behavior, if it doesn't abate, will necessitate medication and supervision.
    Hành vi như vậy, nếu không giảm bớt, sẽ cần phải dùng thuốc và giám sát.

Chưa có góp ý cho “medication”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “medication” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish