medicinal

/məˈdɪsn̩əl/
tính từ
  • Thuốc; dùng làm thuốc.
Tính từ
  1. Có tính chất của thuốc hoặc liên quan đến thuốc; thuộc về y học.
    Having the properties of medicine, or pertaining to medicine; medical.
  2. Chăm sóc hoặc dùng để chữa bệnh hoặc giảm đau.
    Tending or used to cure disease or relieve pain.
  3. Nếm như thuốc; đặc biệt là có vị ngọt hoặc đắng nhân tạo, khó chịu hoặc nhân tạo.
    Tasting like medicine; particularly of unpleasant or artificially sweet or bitter flavours.
Danh từ
  1. Bất kỳ loại cây nào có thể được sử dụng cho mục đích làm thuốc.
    Any plant that can be used for medicinal purposes.
🎬 Nghe “medicinal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish