medicinal
/məˈdɪsn̩əl/tính từ
- Thuốc; dùng làm thuốc.
Tính từ
- Có tính chất của thuốc hoặc liên quan đến thuốc; thuộc về y học.Having the properties of medicine, or pertaining to medicine; medical.
- Chăm sóc hoặc dùng để chữa bệnh hoặc giảm đau.Tending or used to cure disease or relieve pain.
- Nếm như thuốc; đặc biệt là có vị ngọt hoặc đắng nhân tạo, khó chịu hoặc nhân tạo.Tasting like medicine; particularly of unpleasant or artificially sweet or bitter flavours.
Danh từ
- Bất kỳ loại cây nào có thể được sử dụng cho mục đích làm thuốc.Any plant that can be used for medicinal purposes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “medicinal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish