medieval
/miˈdivəl/tính từ
- Thời Trung cổ; kiểu trung cổ.
Tính từ
- Thuộc hoặc liên quan đến thời Trung cổ, khoảng thời gian từ khoảng 500 đến 1500 sau Công nguyên.Of or relating to the Middle Ages, the period from approximately 500 to 1500 AD.
- Mang đặc điểm gắn liền với thời Trung Cổ trong nhận thức văn hóa đại chúng, hiện đại:Having characteristics associated with the Middle Ages in popular, modern cultural perception:
Danh từ
- Một người sống ở thời Trung cổ.Someone living in the Middle Ages.
- Một ví dụ thời trung cổ (về điều gì đó đã nói ở trên hoặc được hiểu từ ngữ cảnh).A medieval example (of something aforementioned or understood from context).Thank God for modern remedies: the medievals were often useless or even harmful.Cảm ơn Chúa vì những phương thuốc hiện đại: phương pháp thời trung cổ thường vô dụng hoặc thậm chí có hại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “medieval” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish