mediocre

/ˌmiːdiˈoʊkɚ/
tính từ
  • Xoàng, thường.
Tính từ
  1. Không xuất sắc hay nổi bật, thường đáng thất vọng.
    Not excellent or outstanding, usually disappointingly so.
    I'm pretty good at tennis but only mediocre at racquetball.
    Tôi chơi quần vợt khá giỏi nhưng môn quần vợt chỉ ở mức trung bình.
    Từ đồng nghĩa:commoncommonplaceordinary
Danh từ
  1. Một người có tầm quan trọng nhỏ, thành tích hoặc sự ca ngợi; một người bình thường và không có gì nổi bật.
    A person of minor significance, accomplishment or acclaim; a common and undistinguished person.
  2. (lịch sử) Thành viên của tầng lớp kinh tế xã hội nằm giữa tầng lớp trên của xã hội và công nhân nông nghiệp.
    (historical) A member of a socioeconomic class between the upper ranks of society and the agricultural workers.
🎬 Nghe “mediocre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish