mentha

Danh từ
  1. (thực vật học) Bất kỳ loại bạc hà nào thuộc giống Mentha, bạc hà và các loài tương tự.
    (botany) Any of the mint genus Mentha, mints and similar species.
🎬 Nghe “mentha” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish