mention
/ˈmɛnʃən/danh từ
- Sự kể ra, sự nói đến, sự đề cập.
- Sự tuyên dương.
động từ
- Kể ra, nói đến, đề cập.
- Tuyên dương.
Danh từ
- Nói hoặc nhận thấy bất cứ điều gì, thường là một cách ngắn gọn hoặc lướt qua.A speaking or noticing of anything, usually in a brief or cursory manner.
- (Internet, chỉ số nhiều) Nguồn cấp dữ liệu mạng xã hội, danh sách các câu trả lời hoặc bài đăng đề cập đến một người.(Internet, plural only) A social media feed, a list of replies or posts mentioning a person.
Động từ
- (thông tục) Nhắc đến; nói về ; để tham khảo; đặt tên; để chỉ định(transitive) To make mention of; to speak of; to refer to; to name; to specifyHe happened to mention your name to me.Anh ấy tình cờ nhắc đến tên bạn với tôi.
- (triết học, ngôn ngữ học) Phát ra một từ hoặc một cách diễn đạt nhằm ám chỉ chính cách diễn đạt đó, trái ngược với sự ám chỉ thông thường của nó.(philosophy, linguistics) To utter a word or expression in order to refer to the expression itself, as opposed to its usual referent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mention” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish