mentum

/ˈmen-təm/
danh từ
  • Cằm.
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Cằm.
    (anatomy) The chin.
  2. (malacology) Phần nhô ra giống như cằm bên dưới miệng của một số loài động vật thân mềm.
    (malacology) A chin-like projection below the mouth of certain mollusks.
  3. (Côn trùng học) Phần trung tâm của môi trường ở côn trùng.
    (entomology) The central part of the labium in insects.
  4. (Thực vật học) Hình chiếu phía trước bông hoa ở một số loài lan.
    (botany) A projection in front of the flower in some orchids.
🎬 Nghe “mentum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish