mentum
/ˈmen-təm/danh từ
- Cằm.
Danh từ
- (Giải phẫu) Cằm.(anatomy) The chin.
- (malacology) Phần nhô ra giống như cằm bên dưới miệng của một số loài động vật thân mềm.(malacology) A chin-like projection below the mouth of certain mollusks.
- (Côn trùng học) Phần trung tâm của môi trường ở côn trùng.(entomology) The central part of the labium in insects.
- (Thực vật học) Hình chiếu phía trước bông hoa ở một số loài lan.(botany) A projection in front of the flower in some orchids.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mentum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish