merchant prince
/ˈmərʧənt prɪns/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "merchant prince". Phiên âm /ˈmərʧənt prɪns/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "merchant prince" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “merchant prince” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish