merciless
/ˈmɚsɪləs/tính từ
- Nhẫn tâm, tàn nhẫn.
Tính từ
- Không tỏ ra thương xót; tàn nhẫn và tàn nhẫn.Showing no mercy; cruel and pitiless.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “merciless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish