mercantilist

/ˈmər-kən-ˌtē-ˌli-zəm/
danh từ
  • người hám lợi
tính từ
  • hám lợi
  • theo thuyết trọng thương
🎬 Nghe “mercantilist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish