mercifully

/ˈmɚsɪfəli/
phó từ
  • nhân từ; khoan dung
Trạng từ
  1. Một cách thương xót.
    In a merciful manner.
  2. Rất may.
    Thankfully.
🎬 Nghe “mercifully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish