mesmeric

/mez-ˈmer-ik/
tính từ
  • Thôi miên.
Tính từ
  1. Thuộc hoặc liên quan đến thôi miên hoặc mê hoặc.
    Of or relating to mesmerism or mesmerization.
🎬 Nghe “mesmeric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish