mesmerize

/ˈmez-mə-ˌrīz/
động từ
  • Thôi miên.
  • Mê hoặc, quyến rũ.
Động từ
  1. Để thực hiện thôi miên; để tác động đến người khác, chẳng hạn như chữa lành hoặc xoa dịu, thông qua việc sử dụng từ tính động vật.
    To exercise mesmerism on; to affect another person, such as to heal or soothe, through the use of animal magnetism.
  2. Để đánh vần; để say mê.
    To spellbind; to enthrall.
    She mesmerized the audience with her tricks
    Cô mê hoặc khán giả bằng chiêu trò của mình
🎬 Nghe “mesmerize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish