mesmerize
/ˈmez-mə-ˌrīz/động từ
- Thôi miên.
- Mê hoặc, quyến rũ.
Động từ
- Để thực hiện thôi miên; để tác động đến người khác, chẳng hạn như chữa lành hoặc xoa dịu, thông qua việc sử dụng từ tính động vật.To exercise mesmerism on; to affect another person, such as to heal or soothe, through the use of animal magnetism.
- Để đánh vần; để say mê.To spellbind; to enthrall.She mesmerized the audience with her tricksCô mê hoặc khán giả bằng chiêu trò của mình
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mesmerize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish