merrily
/ˈmeri/phó từ
- vui, vui vẻ
Trạng từ
- Một cách vui vẻ hoặc vui vẻ.In a cheerful or merry way.go merrily alongđi vui vẻ cùng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “merrily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish