messaging

/ˈmɛsɪʤɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của message.
Danh từ
  1. danh từ của thông điệp: việc truyền tải thông điệp.
    gerund of message: the transmission of messages.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của thông điệp
    present participle and gerund of message
🎬 Nghe “messaging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish