mess around

/mɛs əraʊnd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "mess around". Phiên âm /mɛs əraʊnd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "mess around" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “mess around” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish