messenger
/ˈmɛsn̩ʤɚ/danh từ
- Người đưa tin, sứ giả.
Danh từ
- Một người mang tin nhắn.One who brings messages.
- Con chim thư ký.The secretary bird.
- Thành phần hỗ trợ của cáp trên không (nguồn điện hoặc điện thoại hoặc dữ liệu).The supporting member of an aerial cable (electric power or telephone or data).
- (luật) Người được chỉ định thực hiện một số nhiệm vụ cấp bộ nhất định theo luật phá sản và mất khả năng thanh toán, chẳng hạn như chịu trách nhiệm quản lý tài sản của người bị phá sản hoặc mất khả năng thanh toán.(law) A person appointed to perform certain ministerial duties under bankrupt and insolvent laws, such as to take charge of the estate of the bankrupt or insolvent.
Động từ
- (thông tục) Gửi thứ gì đó bằng tin nhắn.(transitive) To send something by messenger.I'll messenger over the signed documents.Tôi sẽ nhắn tin qua các tài liệu đã ký.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “messenger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish