metœcus

Danh từ
  1. (hiếm) người từ chối, người ngoại quốc, người lạ, người ngoại quốc.
    (rare) denizen, sojourner, stranger, outlander.
🎬 Nghe “metœcus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish