metropolitan bishop

/ˌmɛtrəˈpɑlətən ˈbɪʃəp/
Danh từ
  1. (Chính thống giáo) Một giám mục được trao quyền giám sát các giám mục khác; một tổng giám mục.
    (Orthodox Christianity) A bishop empowered to oversee other bishops; an archbishop.
    Từ đồng nghĩa:metropolitan
🎬 Nghe “metropolitan bishop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish