mighty

/ˈmaɪti/
tính từ
  • mạnh, hùng cường, hùng mạnh
  • to lớn, vĩ đại, hùng vĩ, đồ sộ
  • (thông tục) to lớn; phi thường
  • vô cùng kiêu ngạo
phó từ
  • (thông tục) cực kỳ, hết sức, rất, lắm
Danh từ
  1. (lỗi thời, hiếm có) Một chiến binh có sức mạnh và lòng dũng cảm tuyệt vời.
    (obsolete, rare) A warrior of great strength and courage.
Tính từ
  1. Rất mạnh mẽ; sở hữu sức mạnh.
    Very strong; possessing might.
    He's a mighty wrestler, but you are faster than him.
    Anh ấy là một đô vật dũng mãnh, nhưng bạn nhanh hơn anh ấy.
  2. Rất nặng và mạnh mẽ.
    Very heavy and powerful.
    Thor swung his mighty hammer.
    Thor vung chiếc búa hùng mạnh của mình.
  3. (thông tục) Rất lớn; nặng nề.
    (colloquial) Very large; hefty.
  4. Hoàn thành bằng sức mạnh; do đó, phi thường; tuyệt vời.
    Accomplished by might; hence, extraordinary; wonderful.
Trạng từ
  1. (thông tục) Rất; ở mức độ cao.
    (colloquial) Very; to a high degree.
    You can leave that food in your locker for the weekend, but it's going to smell mighty bad when you come back on Monday.
    Bạn có thể để thức ăn đó trong tủ đựng đồ vào cuối tuần, nhưng nó sẽ có mùi rất khó chịu khi bạn quay lại vào thứ Hai.
🎬 Nghe “mighty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish