mild
/ˈmajəld/tính từ
- Nhẹ.
- Êm dịu, không gắt, không xóc (thức ăn, thuốc lá, thuốc men... ).
- Dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà.
- Ôn hoà, ấm áp (khí hậu, thời tiết... ).
- Mềm, yếu, nhu nhược, yếu đuối.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mild” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish