mildly

/ˈmajəld/
phó từ
  • nhẹ, nhẹ nhàng, êm dịu
  • dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà
  • mềm yếu, nhu nhược, yếu đuối
  • nói thận trọng, nói dè dặt
Trạng từ
  1. Một cách nhẹ nhàng.
    In a mild manner.
  2. Ở mức độ nhẹ; nhẹ nhàng.
    To a mild degree; slightly.
    a mildly amusing joke
    một trò đùa nhẹ nhàng thú vị
🎬 Nghe “mildly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish