migrant

/ˈmaɪgrənt/
tính từ
  • Di trú.
danh từ
  • Người di trú.
  • Chim di trú.
Danh từ
  1. Là động vật di cư, đặc biệt là chim di cư.
    A migratory animal, in particular a migratory bird.
  2. Khách du lịch hoặc công nhân di chuyển từ vùng hoặc quốc gia này sang vùng khác.
    Traveller or worker who moves from one region or country to another.
  3. (thông tục) Người rời bỏ nơi này để định cư lâu dài ở nơi khác.
    (informal) A person who leaves one place in order to permanently settle in another.
  4. Bất kỳ loài bướm Pierid nào thuộc chi Catopsilia. Còn được gọi là người di cư.
    Any of various pierid butterflies of the genus Catopsilia. Also called an emigrant.
Tính từ
  1. Di cư.
    Migratory.
🎬 Nghe “migrant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish