migrant
/ˈmaɪgrənt/tính từ
- Di trú.
danh từ
- Người di trú.
- Chim di trú.
Danh từ
- Là động vật di cư, đặc biệt là chim di cư.A migratory animal, in particular a migratory bird.
- Khách du lịch hoặc công nhân di chuyển từ vùng hoặc quốc gia này sang vùng khác.Traveller or worker who moves from one region or country to another.
- (thông tục) Người rời bỏ nơi này để định cư lâu dài ở nơi khác.(informal) A person who leaves one place in order to permanently settle in another.
- Bất kỳ loài bướm Pierid nào thuộc chi Catopsilia. Còn được gọi là người di cư.Any of various pierid butterflies of the genus Catopsilia. Also called an emigrant.
Tính từ
- Di cư.Migratory.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “migrant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish