midway

/ˈmɪdˌweɪ/
danh từ
  • Nửa đường, giữa đường.
tính từ
  • Ở nửa đường, nửa chừng.
Danh từ
  1. Giữa; ở giữa.
    The middle; the midst.
    Từ đồng nghĩa:midpointcentermiddlemidway
  2. Con đường trung gian hay cách thức trung gian; một con đường trung bình hoặc trung bình giữa các thái cực.
    A middle way or manner; a mean or middle path between extremes.
    Từ đồng nghĩa:middle course
  3. (US) Một phần của hội chợ hoặc rạp xiếc, nơi tập trung các trò chơi cưỡi ngựa, hoạt động giải trí và gian hàng.
    (US) The part of a fair or circus where rides, entertainments, and booths are concentrated.
  4. (US) Lối đi rộng nhất ở giữa khu phức hợp công nghiệp (chẳng hạn như các cửa hàng đường sắt hoặc sân xe khách) dọc theo đó có nhiều tòa nhà thẳng hàng.
    (US) The widest aisle in the middle of an industrial complex (such as railroad shops or a coach yard) along which various buildings are aligned.
Tính từ
  1. Ở giữa đường hoặc khoảng cách; ở giữa.
    Being in the middle of the way or distance; middle.
    He told me to identify a good midway point at which I could pause the job.
    Anh ấy bảo tôi hãy xác định một điểm tốt giữa chừng để tôi có thể tạm dừng công việc.
    Từ đồng nghĩa:halfway
Trạng từ
  1. Nửa chừng; cách đều hai điểm cuối; ở giữa hai điểm.
    Halfway; equidistant from either end point; in the middle between two points.
    He stopped me midway through the job and told me to put it on hold.
    Anh ấy đã ngăn tôi lại giữa chừng và bảo tôi tạm dừng công việc lại.
🎬 Nghe “midway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish