mien
/ˈmiːn/danh từ
- Dáng điệu, phong cách.
- Vẻ mặt, sắc mặt, dung nhan.
Danh từ
- (đếm được, không đếm được) Thái độ; nét mặt hoặc thái độ, đặc biệt là thái độ mà người mang nó dự định.(countable, uncountable) Demeanor; facial expression or attitude, especially one which is intended by its bearer.
- (đếm được) Nét mặt cụ thể.(countable) A specific facial expression.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mien” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish