mien

/ˈmiːn/
danh từ
  • Dáng điệu, phong cách.
  • Vẻ mặt, sắc mặt, dung nhan.
Danh từ
  1. (đếm được, không đếm được) Thái độ; nét mặt hoặc thái độ, đặc biệt là thái độ mà người mang nó dự định.
    (countable, uncountable) Demeanor; facial expression or attitude, especially one which is intended by its bearer.
  2. (đếm được) Nét mặt cụ thể.
    (countable) A specific facial expression.
🎬 Nghe “mien” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish