militarist
/ˈmɪlətəˌrɪzəm/danh từ
- Người theo chủ nghĩa quân phiệt.
Danh từ
- Một người tin vào việc sử dụng lực lượng quân sự.One who believes in the use of military force.
Tính từ
- Đồng nghĩa với quân phiệt.Synonym of militaristic.Từ đồng nghĩa:militaristic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “militarist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish