mirage
/məˈrɑːʒ/danh từ
- Ảo tượng.
- Ảo vọng.
Danh từ
- Một hiện tượng quang học trong đó ánh sáng bị khúc xạ qua một lớp không khí nóng gần mặt đất, thường tạo ra ảo giác về một khối nước.An optical phenomenon in which light is refracted through a layer of hot air close to the ground, often giving the illusion of a body of water.
- (Nghĩa bóng) Ảo tưởng.(figuratively) An illusion.
Động từ
- (thông tục) Làm cho hiện ra như ảo ảnh.(transitive) To cause to appear as or like a mirage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mirage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish