mire

/ˈmajɚ/
danh từ
  • Bùn; vũng bùn.
  • Bãi lầy.
động từ
  • Vấy bùn, nhận vào bùn.
  • Vấy bẩn, làm bẩn.
  • Đẩy vào hoàn cảnh khó khăn.
🎬 Nghe “mire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish