minutes
/ˈmɪnəts/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của minute
Danh từ
- số nhiều của phútplural of minute
- Các ghi chú chính thức được lưu giữ trong một cuộc họp.The official notes kept during a meeting.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị phútthird-person singular simple present indicative of minute
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “minutes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish