minted
/ˈmɪntɪd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của mint
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bạc hàsimple past and past participle of mint
Tính từ
- làm thành tiền đúc; đặt ramade into coinage; coined
- có hương vị bạc hàflavoured with mintminted peasđậu Hà Lan
- (chủ yếu là người Anh, Ireland, tiếng lóng) giàu có(chiefly British, Ireland, slang) wealthy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “minted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish