minted

/ˈmɪntɪd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của mint
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bạc hà
    simple past and past participle of mint
Tính từ
  1. làm thành tiền đúc; đặt ra
    made into coinage; coined
  2. có hương vị bạc hà
    flavoured with mint
    minted peas
    đậu Hà Lan
  3. (chủ yếu là người Anh, Ireland, tiếng lóng) giàu có
    (chiefly British, Ireland, slang) wealthy
🎬 Nghe “minted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish