minuscule

/ˈmɪnəˌskjuːl/
tính từ
  • Nhỏ xíu, rất nhỏ.
danh từ
  • Chữ nhỏ (trái với chữ hoa).
Danh từ
  1. (đếm được) Chữ thường.
    (countable) A lowercase letter.
  2. (không đếm được) Một trong hai kiểu viết tay thời trung cổ là chữ thảo cực nhỏ và kiểu viết tay cực nhỏ của Caroline.
    (uncountable) Either of the two medieval handwriting styles minuscule cursive and Caroline minuscule.
  3. (đếm được) Một chữ cái trong những phong cách này.
    (countable) A letter in these styles.
Tính từ
  1. Viết bằng chữ nhỏ, chữ thường.
    Written in minuscules, lowercase.
  2. Viết theo phong cách viết tay rất nhỏ.
    Written in minuscule handwriting style.
  3. Rất nhỏ; nhỏ xíu.
    Very small; tiny.
    a minuscule dot
    một dấu chấm nhỏ
    Từ đồng nghĩa:minuscular
🎬 Nghe “minuscule” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish