mirrory

Tính từ
  1. Giống như một tấm gương; phản ánh.
    Resembling a mirror; reflective.
    Từ đồng nghĩa:mirrorlike
🎬 Nghe “mirrory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish