misbid
/mɪsˈbɪd/Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm bị thương; ngược đãi.(transitive, obsolete) To injure; mistreat.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Xúc phạm; xúc phạm.(transitive, obsolete) To insult; offend.
- (ambitransitive) Đưa ra một đề nghị hoặc giá thầu không chính xác.(ambitransitive) To make an incorrect offer or bid.
- (hai chiều, trò chơi bài) Đặt giá thầu không chính xác; giá thầu cao hơn hoặc thấp hơn thực tế.(ambitransitive, card games) To bid incorrectly; bid higher or lower than actual.
Danh từ
- Sai lầm trong chào giá hoặc chào bán; một đề nghị hoặc giá thầu sai.A mistake in a bid or offer; a wrong offer or bid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “misbid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish