misbid

/mɪsˈbɪd/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm bị thương; ngược đãi.
    (transitive, obsolete) To injure; mistreat.
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Xúc phạm; xúc phạm.
    (transitive, obsolete) To insult; offend.
  3. (ambitransitive) Đưa ra một đề nghị hoặc giá thầu không chính xác.
    (ambitransitive) To make an incorrect offer or bid.
  4. (hai chiều, trò chơi bài) Đặt giá thầu không chính xác; giá thầu cao hơn hoặc thấp hơn thực tế.
    (ambitransitive, card games) To bid incorrectly; bid higher or lower than actual.
Danh từ
  1. Sai lầm trong chào giá hoặc chào bán; một đề nghị hoặc giá thầu sai.
    A mistake in a bid or offer; a wrong offer or bid.
🎬 Nghe “misbid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish