misdirect

/ˌmɪsdəˈrɛkt/
động từ
  • Chỉ dẫn sai; hướng sai.
  • Ghi sai địa chỉ (thư từ, kiện hàng... ).
Động từ
  1. Để chỉ đạo một cái gì đó sai
    To direct something wrongly
  2. Để hướng sự chú ý ra khỏi các hành động bí mật hoặc các mục tiêu đã định.
    To direct attention away from covert actions or intended targets.
  3. Để đặt địa chỉ không chính xác vào một mục thư
    To put the incorrect address on a mail item
🎬 Nghe “misdirect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish