misdirect
/ˌmɪsdəˈrɛkt/động từ
- Chỉ dẫn sai; hướng sai.
- Ghi sai địa chỉ (thư từ, kiện hàng... ).
Động từ
- Để chỉ đạo một cái gì đó saiTo direct something wrongly
- Để hướng sự chú ý ra khỏi các hành động bí mật hoặc các mục tiêu đã định.To direct attention away from covert actions or intended targets.
- Để đặt địa chỉ không chính xác vào một mục thưTo put the incorrect address on a mail item
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “misdirect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish