misgrace

/mɪsˈɡreɪs/
Động từ
  1. (thông tục) Ân huệ, đối xử sai trái; sự ô nhục; xúc phạm; đối xử tệ bạc; thiếu tôn trọng
    (transitive) To grace or treat wrongly; disgrace; offend; ill-treat; disrespect
Danh từ
  1. sự ô nhục
    disgrace

Chưa có góp ý cho “misgrace”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “misgrace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish