bouillabaisse

/ˌbuːjəˈbeɪs/
danh từ
  • Món buiabet (xúp cá).
Danh từ
  1. Một loại súp cá hoặc món hầm từ Provence, Pháp.
    A type of fish soup or stew from Provence, France.
  2. (Nghĩa bóng) Sự hỗn hợp.
    (figuratively) A mixture.
🎬 Nghe “bouillabaisse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish